Thông báo & Đôn đốc
Quản lý cấu hình nhắc lịch và đôn đốc học viên nộp báo cáo tự động
| Thời gian | Người nhận | Nội dung tóm tắt | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 18/04/2026 08:00 | Đoàn học viên Nga | Nhắc nộp báo cáo HK1... | Thành công |
| 15/04/2026 09:30 | Trung úy Trần Văn A | Đôn đốc nộp đơn gia hạn... | Thành công |
Tổng quan
Đoàn 871 / TCCT · Năm học 2025–2026
Danh sách Học viên
Quản lý cơ bản học viên: Họ tên, Ngày sinh, CCCD, Mã học viên
| STT | Mã học viên | Họ và tên | Ngày sinh | CCCD | Trạng thái | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HV-20240001 |
Nguyễn Minh Tuấn
|
15/08/1985 | 012345678901 | Đang học | ||
| 2 | HV-20240002 |
Lê Văn Hùng
|
20/12/1988 | 079234567890 | Bảo lưu | ||
| 3 | HV-20230015 |
Phạm Văn Đức
|
07/07/1987 | 038456789012 | Đã tốt nghiệp | ||
| 4 | HV-20240018 |
Nguyễn Thị Vân
|
15/11/1992 | 001567890123 | Thôi học |
Hồ sơ Học viên
Thông tin chi tiết: nhân thân, quân hàm, quá trình công tác, gia đình
| STT | Mã HV | Họ và tên | Quân hàm | Đơn vị cũ | Ngày vào Đảng | Cập nhật | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HV-20240001 |
Nguyễn Minh Tuấn
|
Thiếu tá | Cục CNTT/BQP | 15/06/2012 | 05/04/2026 | ||
| 2 | HV-20240002 |
Lê Văn Hùng
|
Trung úy | Lữ đoàn 210 BTL QK3 | 20/08/2015 | 03/04/2026 | ||
| 3 | HV-20240018 |
Nguyễn Thị Vân
|
Đại úy | Bệnh viện QY 103 | 10/02/2017 | 01/04/2026 |
Quá trình Đào tạo
1 học viên có thể có nhiều bản ghi đào tạo – Trường học, Quốc gia, Ngành, Khóa học, Thời gian
| STT | Học viên | Trường học | Quốc gia | Ngành học | Khóa học | Từ ngày | Đến ngày | Bậc học | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Minh Tuấn
HV-20240001
|
ĐH KT Quân sự Nga | 🇷🇺 Nga | Công nghệ thông tin QS | 2023–2026 | 15/09/2023 | 15/06/2026 | Cao học | ||
| 2 |
Nguyễn Minh Tuấn
HV-20240001
|
ĐH Bách khoa HN | 🇻🇳 Việt Nam | Kỹ thuật điện tử | 2015–2019 | 01/09/2015 | 30/06/2019 | Đại học | ||
| 3 |
Lê Văn Hùng
HV-20240002
|
ĐH Hàng không Mỹ | 🇺🇸 Hoa Kỳ | Kỹ thuật hàng không | 2022–2025 | 20/08/2022 | 20/08/2025 | NCS |
Kết quả Học tập
Gắn với học viên – Điểm, Xếp loại, Năm học
| Học viên | Đoàn | Trường / Nước | Điểm TB | Xếp loại | Năm học | Ngày nộp | Trạng thái | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nguyễn Minh Tuấn
HV-20240001
|
Đoàn 12 |
ĐH KT QS Nga
🇷🇺
|
8.7 | Giỏi | HK1/2025–2026 | 05/04/2026 | Đã duyệt | ||
|
Lê Văn Hùng
HV-20240002
|
Đoàn 8 |
ĐH HK Mỹ
🇺🇸
|
9.2 | Xuất sắc | HK1/2025–2026 | 08/04/2026 | Chờ duyệt | ||
|
Phạm Thị Mai
HV-20230025
|
Đoàn 5 |
ĐH Tokyo
🇯🇵
|
— | — | HK1/2025–2026 | — | Chưa nộp |
Đoàn Học viên
Danh sách đoàn, trưởng đoàn, thành viên liên kết học viên
| STT | Tên đoàn | Trưởng đoàn | Nước | Số thành viên | Năm thành lập | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn 12 | Thiếu tá Nguyễn Minh Tuấn | 🇷🇺 Nga | 18 | 2023 | Đang hoạt động | |
| 2 | Đoàn 8 | Thiếu tá Trần Đình Long | 🇺🇸 Hoa Kỳ | 22 | 2022 | Đang hoạt động | |
| 3 | Đoàn 7 | Trung tá Phạm Văn Đức | 🇨🇳 Trung Quốc | 15 | 2022 | Đang hoạt động | |
| 4 | Đoàn 3 | Đại úy Nguyễn Thị Hoa | 🇫🇷 Pháp | 12 | 2023 | Đã giải thể |
Khen thưởng
Quản lý khen thưởng gắn với học viên: Loại, Lý do, Ngày
| STT | Học viên | Loại khen thưởng | Lý do khen thưởng | Ngày | Cấp khen | Trạng thái | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lê Văn Hùng
HV-20240002
|
Bằng khen BQP | Học tập xuất sắc năm học 2024–2025 | 10/04/2026 | Bộ Quốc phòng | Đã duyệt | ||
| 2 |
Nguyễn Minh Tuấn
HV-20240001
|
Danh hiệu CSTĐ | Chiến sĩ thi đua cơ sở HK1/2025–2026 | 05/04/2026 | Đoàn 871 | Chờ duyệt | ||
| 3 |
Phạm Văn Đức
HV-20230015
|
Giấy khen TCCT | Tốt nghiệp loại Xuất sắc, về nước đúng hạn | 15/03/2026 | Tổng cục CT | Đã duyệt |
Kỷ luật
Quản lý kỷ luật gắn với học viên: Loại, Lý do, Ngày
| STT | Mã HS | Học viên | Hành vi vi phạm | Hình thức KL | Ngày vi phạm | Trạng thái | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KL-2026-001 |
Nguyễn Thị Vân
HV-20240018
|
Tự ý rời đơn vị không xin phép | Cảnh cáo | 25/03/2026 | Đang xử lý |
Đơn xin nghỉ phép
Quản lý đơn xin nghỉ phép học viên
| STT | Mã đơn | Học viên | Loại phép | Thời gian | Số ngày | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NP-098 | Lê Lợi
HV-55
|
Phép năm | 20/04 - 30/04 | 10 | Đã duyệt |
Gia hạn đào tạo
Học viên ĐH & Cao học xin gia hạn thời gian học tập
| STT | Mã đơn | Học viên | Gia hạn | Ngày nộp | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GH-001/2026 | Trần Đại Nghĩa
HV-001
|
06 tháng | 15/04/2026 | Chờ duyệt |
Gia hạn NCS
Gia hạn thời hạn hoàn thành luận án
| STT | Mã đơn | Nghiên cứu sinh | Tiến độ | Thời gian | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GH-NCS-001 | Vũ Trọng Phụng | 85% | 01 năm | Đã duyệt |
Chuyển tiếp bậc học
Đăng ký chuyển tiếp lên bậc học cao hơn
| STT | Mã đơn | Học viên | Bậc hiện tại | Đề nghị lên | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CT-001 | Lê Quý Đôn | Đại học | Thạc sĩ | Chờ duyệt |
Đổi ngành đào tạo
Đăng ký chuyển đổi ngành/chuyên ngành đào tạo
| STT | Mã đơn | Học viên | Ngành hiện tại | Ngành đề nghị đổi | Lý do | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DN-2026-001 | Phạm Xuân Ẩn
HV-007
|
Hệ thống nhúng | An ninh mạng | Năng khiếu/Phù hợp đơn vị | Đã duyệt |
Đổi đề tài nghiên cứu
Thay đổi nội dung đề tài/luận văn
| STT | Mã đơn | Học viên | Đề tài cũ | Đề tài mới | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DT-001 | Nguyễn Du | Cũ... | Mới... | Chờ duyệt |
Báo cáo & Thống kê
Trung tâm dữ liệu – Biểu đồ trực quan và danh sách chi tiết
| STT | Học viên | Số QN | Cấp bậc hiện tại | Đề nghị nâng | Loại | Thời hạn | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Hùng | QN-0988 | Trung úy | Thượng úy | Đúng hạn | 25/04/2026 | |
| 2 | Trần Minh Tâm | QN-1102 | Thiếu úy | Trung úy | Trước hạn (1 năm) | 30/04/2026 |
Kết quả Học tập NCS
Danh sách kết quả học tập nghiên cứu sinh
| STT | Mã HV | Họ tên học viên | Tên đề tài | Cơ sở đào tạo | Tiến độ | Trạng thái đào tạo | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NCS-091 |
Trần Văn Bảo
|
Nghiên cứu AI Radar | HV KTQS | 70% | Đang làm |
Điều động công tác
Quản lý thông tin điều động công tác
| STT | Số quân nhân | Học viên | Cấp bậc | Đơn vị hiện tại | Chức vụ hiện tại | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QN-1029 |
Hoàng Anh Tuấn
|
Thượng úy | QĐ 4 | Tiểu đoàn trưởng | Đã điều động |
Nhận xét: Đoàn học viên
Quản lý nhận xét và đánh giá từ đoàn học viên
| STT | Mã HV | Học viên | Điểm rèn luyện | Nhận xét tóm tắt | Ngày đánh giá | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HV-002 |
Lê Văn Tám
|
85/100 | Chấp hành tốt kỷ luật | 10/05/2026 |
Nhận xét: Cơ quan Đại diện VN
Quản lý nhận xét và đánh giá của các cơ quan đại diện Việt Nam tại nước ngoài
| STT | Học viên | Quốc gia | Cơ quan đại diện | Kỳ đánh giá | Ngày đánh giá | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Minh Tuấn
HV-20240001
|
🇷🇺 Nga | Sứ quán VN tại Nga | Học kỳ 1 / 2025 | 15/04/2026 | Đã gửi | |
| 2 |
Lê Văn Hùng
HV-20240002
|
🇨🇳 Trung Quốc | Sứ quán VN tại Bắc Kinh | Học kỳ 1 / 2025 | 12/04/2026 | Mới tạo |
Nhận xét: Đơn vị Quản lý
Quản lý nhận xét và đánh giá của các đơn vị quản lý lưu học sinh (Trường, Viện, Cơ sở đào tạo)
| STT | Học viên | Đơn vị quản lý | Kỳ đánh giá | Người đánh giá | Ngày đánh giá | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trần Văn Bảo
NCS-091
|
HV Kỹ thuật Mật mã | Tháng 03/2026 | Thượng tá Lê Thị Hoa | 05/04/2026 | Đã gửi |
Chế độ học viên
Quản lý các loại chế độ, chính sách, quân hàm và tiền lương đối với học viên
| STT | Học viên | Quân trang | SH Phí (Tháng) | Học phí (Trong nước) | Vé máy bay | Tổng kinh phí | Ghi chú | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Minh Tuấn
HV-20240001
|
Đầy đủ | 4.500.000đ | — | 12.500.000đ | 17.000.000đ | Hoàn thành | |
| 2 |
Lê Văn Hùng
HV-20240002
|
Nợ 02 bộ | 4.500.000đ | 15.000.000đ | — | 19.500.000đ | Đền bù 100% |
| STT | Học viên | Cấp bậc hiện tại | Ngày phong | Thời hạn xét nâng | Trạng thái rà soát | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Hồng Sơn
HV-092
|
Thiếu uý | 01/01/2024 | 01/01/2026 (2 năm) | Đến hạn tháng 1 |
| STT | Quân nhân | Nhóm lương | Bậc lương | Hệ số | Ngày nâng gần nhất | Mốc nâng tiếp theo | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn An
QN-202
|
Cao cấp (Nhóm 1) | Bậc 5/12 | 5.75 | 01/01/2023 | 01/01/2026 (3 năm) |
Quản lý tài liệu công văn
Lưu trữ và quản lý tài liệu, công văn nội bộ và công khai
| STT | Mã/Số VB | Trích yếu | Loại văn bản | Cơ quan ban hành | Phân loại | Đính kèm | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CV-001/TCCT |
V/v cử đi học nước ngoài
|
Quyết định | Cục Đào Tạo | Nội bộ |
Danh mục Trường học
Quản lý danh sách trường học trong và ngoài nước
| STT | Mã trường | Tên trường | Quốc gia | Loại | Số HV đang học | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TR-001 | ĐH Kỹ thuật Quân sự Nga (BSTU) | 🇷🇺 Nga | Đại học | 42 | Đang hợp tác | |
| 2 | TR-002 | ĐH Nhân dân Trung Hoa | 🇨🇳 Trung Quốc | Đại học | 35 | Đang hợp tác | |
| 3 | TR-003 | ĐH Hàng không Mỹ (Embry-Riddle) | 🇺🇸 Hoa Kỳ | Đại học | 28 | Đang hợp tác | |
| 4 | TR-004 | HV Kỹ thuật Quân sự (Việt Nam) | 🇻🇳 Việt Nam | HV Quân sự | 25 | Đang hợp tác | |
| 5 | TR-005 | ĐH Quốc phòng Paris | 🇫🇷 Pháp | Đại học | 0 | Tạm dừng |
Danh mục Quốc gia
Quản lý danh sách quốc gia trong hệ thống
| STT | Flag | Mã quốc gia | Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh | Khu vực | Số HV | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🇷🇺 | RU | Liên bang Nga | Russia | Châu Âu | 42 | |
| 2 | 🇨🇳 | CN | Trung Quốc | China | Châu Á | 35 | |
| 3 | 🇺🇸 | US | Hoa Kỳ | United States | Châu Mỹ | 28 | |
| 4 | 🇫🇷 | FR | Pháp | France | Châu Âu | 22 | |
| 5 | 🇯🇵 | JP | Nhật Bản | Japan | Châu Á | 15 | |
| 6 | 🇦🇺 | AU | Úc | Australia | Châu Úc | 18 | |
| 7 | 🇻🇳 | VN | Việt Nam | Vietnam | Châu Á | 72 |
Danh mục Đơn vị
Danh sách đơn vị trong hệ thống Quân đội nhân dân Việt Nam
| STT | Mã ĐV | Tên đơn vị | Cấp | Đơn vị cha | Số học viên | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BQP | Bộ Quốc phòng | Cấp BQP | — | — | |
| 2 | TCCT | Tổng cục Chính trị | Cấp BQP | BQP | — | |
| 3 | DOAN871 | Đoàn 871 (Đoàn QLHV) | Cấp Đoàn | TCCT | 248 | |
| 4 | CNTT-BQP | Cục CNTT – BQP | Cấp Cục | BQP | 18 | |
| 5 | QK3 | Quân khu 3 | Cấp QK | BQP | 12 |